ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
队列
duìliè
Hàng đợi (Queue)
Hán việt: đội liệt
—

Gợi nhớ

Từ "队列" (duìliè) mang nghĩa "Hàng đợi (Queue)", kết hợp bởi 队 (duì - đội): "đội" + 列 (liè - liệt): "hàng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 队: Nhiều người (人) cùng tập hợp ngay ngắn dưới chân ngọn đồi (阝) để lập thành một đoàn, một đội ngũ vững mạnh (队). • Chữ 列: Dùng lưỡi dao sắc (刂) pha tách từng phần xương thịt (歹) rồi sắp xếp ngay ngắn theo thứ tự tạo thành từng hàng, dãy, liệt kê (列).

Thành phần cấu tạo

队列
duìliè
Hàng đợi (Queue)
队
duì • đội
đội
阝
Bộ Phụ (bên trái)
Gò đất, nơi chốn (nằm bên trái)
人
Bộ Nhân
Người (nằm bên phải)
列
liè • liệt
hàng
歹
Bộ Ngạt
Mảnh xương, phần tách rời
刂
Bộ Đao (đứng)
Con dao sắc cắt chia thành từng hàng

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Hàng đợi (Queue)
Ví dụ (3)
xiāoxi消息duìliè队列cháng常yòngyú用于fēnbùshìxìtǒng分布式系统zhōng中de的fúwù服务jiě解ǒu耦hé和liúliàng流量xuē削fēng峰。
Hàng đợi tin nhắn (Message Queue) thường được dùng để giảm thiểu sự phụ thuộc lẫn nhau (decoupling) giữa các dịch vụ và cắt giảm lưu lượng đỉnh trong hệ thống phân tán.
Message queues are commonly used for service decoupling and traffic peak shaving in distributed systems.
dāng当rènwù任务dàodá到达de的sùdù速度kuài快yú于chǔlǐ处理sùdù速度shí时,rènwù任务huì会bèi被cúnfàng存放zài在huǎnchōng缓冲duìliè队列zhōng中。
Khi tốc độ nhiệm vụ gửi tới nhanh hơn tốc độ xử lý, nhiệm vụ sẽ được lưu trữ tạm thời trong hàng đợi đệm.
When tasks arrive faster than they can be processed, they are stored in a buffer queue.
yōuxiān优先duìliè队列huì会gēnjù根据rènwù任务de的yōuxiānjí优先级gāodī高低ér而bú不shì是dádào达到shíjiān时间lái来jìnxíng进行diàodù调度。
Hàng đợi ưu tiên sẽ tiến hành điều phối dựa theo mức độ ưu tiên của nhiệm vụ thay vì thời gian nhiệm vụ gửi tới.
A priority queue schedules tasks based on their priority level rather than their arrival time.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây