队列
—
Gợi nhớ
Từ "队列" (duìliè) mang nghĩa "Hàng đợi (Queue)", kết hợp bởi 队 (duì - đội): "đội" + 列 (liè - liệt): "hàng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 队: Nhiều người (人) cùng tập hợp ngay ngắn dưới chân ngọn đồi (阝) để lập thành một đoàn, một đội ngũ vững mạnh (队). • Chữ 列: Dùng lưỡi dao sắc (刂) pha tách từng phần xương thịt (歹) rồi sắp xếp ngay ngắn theo thứ tự tạo thành từng hàng, dãy, liệt kê (列).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 队列
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Hàng đợi (Queue)
Ví dụ (3)
消息队列常用于分布式系统中的服务解耦和流量削峰。
Hàng đợi tin nhắn (Message Queue) thường được dùng để giảm thiểu sự phụ thuộc lẫn nhau (decoupling) giữa các dịch vụ và cắt giảm lưu lượng đỉnh trong hệ thống phân tán.
Message queues are commonly used for service decoupling and traffic peak shaving in distributed systems.
当任务到达的速度快于处理速度时,任务会被存放在缓冲队列中。
Khi tốc độ nhiệm vụ gửi tới nhanh hơn tốc độ xử lý, nhiệm vụ sẽ được lưu trữ tạm thời trong hàng đợi đệm.
When tasks arrive faster than they can be processed, they are stored in a buffer queue.
优先队列会根据任务的优先级高低而不是达到时间来进行调度。
Hàng đợi ưu tiên sẽ tiến hành điều phối dựa theo mức độ ưu tiên của nhiệm vụ thay vì thời gian nhiệm vụ gửi tới.
A priority queue schedules tasks based on their priority level rather than their arrival time.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây