保险单
—
Gợi nhớ
Từ "保险单" (bǎoxiǎn dān) mang nghĩa "đơn bảo hiểm, chứng nhận bảo hiểm", kết hợp bởi 保 (bǎo - bảo): "bảo vệ" + 险 (xiǎn - hiểm): "Nguy hiểm" + 单 (dān - đơn): "đơn". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 保: Người lớn (亻) dang vòng tay ôm ấp và che chở cho đứa trẻ thơ ngây (呆) được bình an khôn lớn, mang nghĩa là giữ gìn, bảo vệ (保). • Chữ 险: Đi qua sườn núi dốc đứng (阝) nơi mọi người đều (佥) phải dè chừng từng bước chân là đang đối mặt với cảnh nguy hiểm (险). • Chữ 单: Chiếc khiên mây giản lược chỉ còn một trục dọc (十) đứng độc lập phía dưới tượng trưng cho sự lẻ loi, một mình, đơn giản (单).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 保险单
Từ ghép (10)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:đơn bảo hiểm, chứng nhận bảo hiểm
Ví dụ (3)
外贸部正在核对保险单。
Phòng ngoại thương đang đối chiếu đơn bảo hiểm (chứng nhận bảo hiểm).
The foreign trade department is verifying the insurance policy.
保险单会影响订单执行。
Đơn bảo hiểm (chứng nhận bảo hiểm) sẽ ảnh hưởng việc thực hiện đơn hàng.
The insurance policy will affect order execution.
客户要求提供保险单。
Khách hàng yêu cầu cung cấp đơn bảo hiểm (chứng nhận bảo hiểm).
The customer requested an insurance policy.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây