OEE
—
Từ ghép (9)
Định nghĩa (1)
1
chỉ số sản xuất
Nghĩa:OEE, hiệu suất thiết bị tổng thể
Ví dụ (3)
生产部正在核对OEE。
Bộ phận sản xuất đang đối chiếu OEE (hiệu suất thiết bị tổng thể).
The production department is checking the Overall Equipment Effectiveness (OEE).
OEE写在生产资料里。
Oee, hiệu suất thiết bị tổng thể được ghi trong tài liệu sản xuất.
The Overall Equipment Effectiveness (OEE) is recorded in the production documentation.
主管要求更新OEE。
Quản lý yêu cầu cập nhật OEE (hiệu suất thiết bị tổng thể).
The supervisor requested an update to the Overall Equipment Effectiveness (OEE).
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây