ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
库存
kùcún
Tồn kho
Hán việt: khố tồn
—

Gợi nhớ

Từ "库存" (kùcún) mang nghĩa "Tồn kho", kết hợp bởi 库 (kù - khố): "Kho" + 存 (cún - tồn): "Lưu trữ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 库: Gian nhà mái rộng (广) được xây dựng kiên cố để cất giữ xe cộ (车) và hàng hóa chính là nhà kho (库). • Chữ 存: Bàn tay che chở (𠂇) ôm ấp đứa con thơ (子) bình an qua năm tháng, biểu thị sự tồn tại, giữ gìn và lưu trữ (存).

Thành phần cấu tạo

库存
kùcún
Tồn kho
库
kù • khố
Kho
广
Bộ Nghiễm
Mái nhà (phía trên)
车
Bộ Xa (giản thể)
Xe (phía dưới)
存
cún • tồn
Lưu trữ
𠂇
Bộ Hữu cổ
Bàn tay che chở
子
Bộ Tử
Đứa con nhỏ

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Tồn kho
Ví dụ (3)
biǎogé表格lǐ里jìlù记录le了kùcún库存。
Trong biểu mẫu đã ghi tồn kho.
The inventory is recorded in the form.
qǐng请quèrèn确认kùcún库存shìfǒu是否zhèngquè正确。
Hãy xác nhận tồn kho có đúng không.
Please confirm whether the inventory is correct.
kùcún库存xūyào需要dāndú单独shuōmíng说明。
Tồn kho cần được giải thích riêng.
The inventory needs a separate explanation.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây