ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
总账
zǒngzhàng
sổ cái
Hán việt: tổng trướng
—

Gợi nhớ

Từ "总账" (zǒngzhàng) mang nghĩa "sổ cái", kết hợp bởi 总 (zǒng - tổng): "Luôn" + 账 (zhàng - trướng): "tài khoản". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 总: Gom tụ mọi suy nghĩ phía trên (⺌ + 口) về chung một tấm lòng bên dưới (心) để tổng hợp tất cả, nói chung hay luôn luôn (总). • Chữ 账: Những khoản tiền bạc, vỏ sò (贝) chi tiêu qua thời gian dài (长) được ghi chép lại cẩn thận vào sổ sách thành tài khoản, hóa đơn (账).

Thành phần cấu tạo

总账
zǒngzhàng
sổ cái
总
zǒng • tổng
Luôn
⺌
Bộ Tiểu (biến thể)
Gộp lại (phía trên)
心
Bộ Tâm
Trái tim (phía dưới)
账
zhàng • trướng
tài khoản
贝
Bộ Bối (giản thể)
Tiền (bên trái)
长
Trường
Dài / âm đọc (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:sổ cái
Ví dụ (3)
kuàijì会计zhèngzài正在héduì核对zǒngzhàng总帐。
Kế toán đang đối chiếu sổ cái.
The accountant is checking the general ledger.
bàobiǎo报表lǐ里xūyào需要lièchū列出zǒng总zhàng帐。
Trong báo cáo cần liệt kê sổ cái.
The general ledger needs to be listed in the report.
zǒngzhàng总帐xūyào需要zhǔguǎn主管quèrèn确认。
Sổ cái cần trưởng bộ phận xác nhận.
The general ledger requires the supervisor's confirmation.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây