ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
法庭
fǎtíng
tòa án, phiên tòa
Hán việt: pháp đình
—

Gợi nhớ

Từ "法庭" (fǎtíng) mang nghĩa "tòa án, phiên tòa", kết hợp bởi 法 (fǎ - pháp): "luật" + 庭 (tíng - đình): "Sân". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 法: Cứ để dòng nước (氵) cuốn trôi đi (去) hết những điều sai trái để lập lại trật tự công bằng cho muôn dân chính là phép tắc, luật pháp (法). • Chữ 庭: Dưới mái hiên rộng lớn (广) nơi bá quan triều đình (廷) tề tựu xét xử công việc chính là khoảng sân chầu hay tòa án (庭).

Thành phần cấu tạo

法庭
fǎtíng
tòa án, phiên tòa
法
fǎ • pháp
luật
氵
Bộ Thủy
Nước (bên trái)
去
Khứ
Đi / âm đọc (bên phải)
庭
tíng • đình
Sân
广
Bộ Nghiễm
Mái nhà rộng (bao góc trên trái)
廷
Chữ Đình
triều đình, cung điện (bên trong)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:tòa án, phiên tòa
Ví dụ (3)
tā他míngtiān明天yào要chūxí出席fǎtíng法庭。
Ngày mai anh ấy phải tham dự phiên tòa.
He has to appear in court tomorrow.
fǎtíng法庭shàng上xūyào需要bǎochí保持ānjìng安静。
Trong tòa án cần giữ yên lặng.
Silence must be maintained in the courtroom.
zhèngrén证人zài在fǎtíng法庭shàng上zuòzhèng作证。
Nhân chứng làm chứng tại phiên tòa.
The witness testified in court.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây