法庭
—
Gợi nhớ
Từ "法庭" (fǎtíng) mang nghĩa "tòa án, phiên tòa", kết hợp bởi 法 (fǎ - pháp): "luật" + 庭 (tíng - đình): "Sân". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 法: Cứ để dòng nước (氵) cuốn trôi đi (去) hết những điều sai trái để lập lại trật tự công bằng cho muôn dân chính là phép tắc, luật pháp (法). • Chữ 庭: Dưới mái hiên rộng lớn (广) nơi bá quan triều đình (廷) tề tựu xét xử công việc chính là khoảng sân chầu hay tòa án (庭).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 法庭
Từ ghép (6)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:tòa án, phiên tòa
Ví dụ (3)
他明天要出席法庭。
Ngày mai anh ấy phải tham dự phiên tòa.
He has to appear in court tomorrow.
法庭上需要保持安静。
Trong tòa án cần giữ yên lặng.
Silence must be maintained in the courtroom.
证人在法庭上作证。
Nhân chứng làm chứng tại phiên tòa.
The witness testified in court.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây