ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
之内
zhīnèi
trong phạm vi, trong vòng
Hán việt: chi nội
—

Gợi nhớ

Từ "之内" (zhīnèi) mang nghĩa "trong phạm vi, trong vòng", kết hợp bởi 之 (zhī - chi): "Của" + 内 (nèi - nội): "Bên trong". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 之: Hình ảnh bàn chân đang bước đi trên mặt đất, dùng trong văn chương để nối kết ý sở hữu hoặc chỉ việc đi đến, của, về (之). • Chữ 内: Đi vào (入) bên trong khung (冂), bước từ ngoài vào trong, bên trong 内, nội bộ.

Thành phần cấu tạo

之内
zhīnèi
trong phạm vi, trong vòng
之
zhī • chi
Của
之
Bộ Chi
Hình bàn chân bước đi từ một điểm
内
nèi • nội
Bên trong
冂
Bộ Quynh
Khung, bao quanh (phía ngoài)
入
Bộ Nhập
Vào (phía trong)

Định nghĩa (1)

1
giới từ
Nghĩa:trong phạm vi, trong vòng
Ví dụ (3)
qǐng请zài在yì一xiǎoshí小时zhīnèi之内huílái回来。
Hãy quay lại trong vòng một giờ.
Please come back within an hour.
yùsuàn预算kòngzhì控制zài在wǔqiān五千yuán元zhīnèi之内。
Ngân sách được kiểm soát trong phạm vi năm nghìn tệ.
Keep the budget within five thousand yuan.
sān三gōnglǐ公里zhīnèi之内yǒu有liǎng两jiā家yīyuàn医院。
Trong phạm vi ba ki-lô-mét có hai bệnh viện.
There are two hospitals within three kilometers.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây