之内
—
Gợi nhớ
Từ "之内" (zhīnèi) mang nghĩa "trong phạm vi, trong vòng", kết hợp bởi 之 (zhī - chi): "Của" + 内 (nèi - nội): "Bên trong". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 之: Hình ảnh bàn chân đang bước đi trên mặt đất, dùng trong văn chương để nối kết ý sở hữu hoặc chỉ việc đi đến, của, về (之). • Chữ 内: Đi vào (入) bên trong khung (冂), bước từ ngoài vào trong, bên trong 内, nội bộ.
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 之内
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
giới từ
Nghĩa:trong phạm vi, trong vòng
Ví dụ (3)
请在一小时之内回来。
Hãy quay lại trong vòng một giờ.
Please come back within an hour.
预算控制在五千元之内。
Ngân sách được kiểm soát trong phạm vi năm nghìn tệ.
Keep the budget within five thousand yuan.
三公里之内有两家医院。
Trong phạm vi ba ki-lô-mét có hai bệnh viện.
There are two hospitals within three kilometers.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây