水灾
—
Gợi nhớ
Từ "水灾" (shuǐzāi) mang nghĩa "lũ lụt, thủy tai", kết hợp bởi 水 (shuǐ - thủy): "Nước" + 灾 (zāi - tai): "thảm họa". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 水: Dòng chảy chính uốn lượn ở giữa cùng những tia sóng văng nhẹ sang hai bên khắc họa hình ảnh làn nước trong mát đang chảy (水). • Chữ 灾: Khi ngọn lửa dữ (火) bùng cháy ngay dưới mái nhà (宀), đó là lúc tai ương và thảm họa ập đến (灾).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 水灾
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:lũ lụt, thủy tai
Ví dụ (3)
今年南方发生了水灾。
Năm nay miền nam xảy ra lũ lụt.
Floods occurred in the south this year.
水灾造成了很大损失。
Lũ lụt gây ra thiệt hại rất lớn.
The flood caused heavy losses.
大家为水灾地区捐款。
Mọi người quyên tiền cho vùng bị lũ lụt.
Everyone donated money to the flood-stricken areas.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây