岘港
—
Gợi nhớ
Từ "岘港" (Xiàngǎng) mang nghĩa "Đà Nẵng", kết hợp bởi 岘 + 港 (gǎng - cảng): "Cảng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 港: Những luồng nước (氵) chảy len lỏi như con ngõ nhỏ (巷) dẫn tàu thuyền ra vào neo đậu tạo thành bến cảng (港).
Thành phần cấu tạo
岘港
Đà Nẵng
岘
港
氵
Bộ Thủy (ba chấm)
Nước, chất lỏng (bên trái)
巷
Chữ Hạng
Ngõ / âm đọc (bên phải)
Phân tích từ 岘港
Từ ghép (12)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Đà Nẵng
Ví dụ (3)
岘港是越南极具发展潜力的省份,近年来吸引了大量投资。
Đà Nẵng là tỉnh rất có tiềm năng phát triển của Việt Nam, những năm gần đây đã thu hút lượng lớn vốn đầu tư.
Da Nang is a province in Vietnam with great development potential, attracting a large amount of investment in recent years.
我们公司计划今年在岘港工业区投资建设一座现代化新工厂。
Công ty chúng tôi có kế hoạch đầu tư xây dựng một nhà máy mới hiện đại tại khu công nghiệp Đà Nẵng trong năm nay.
Our company plans to invest in building a modern new factory in the Da Nang Industrial Park this year.
连接岘港与周边省市的高速公路通车后,物流运输变得更加便捷。
Sau khi tuyến đường cao tốc kết nối Đà Nẵng với các tỉnh thành lân cận thông xe, việc vận chuyển hàng hóa trở nên thuận tiện hơn nhiều.
After the expressway connecting Da Nang with neighboring provinces and cities opened to traffic, logistics and transportation became much more convenient.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây