港湾
HSK6
—
Gợi nhớ
Từ "港湾" (gǎngwān) mang nghĩa "vịnh, cảng biển", kết hợp bởi 港 (gǎng - cảng): "Cảng" + 湾 (wān - loan): "Vịnh". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 港: Những luồng nước (氵) chảy len lỏi như con ngõ nhỏ (巷) dẫn tàu thuyền ra vào neo đậu tạo thành bến cảng (港). • Chữ 湾: Vùng nước biển (氵) uốn cong vòng cung ôm lấy bờ đất (弯) tạo thành vùng vịnh êm ả cho tàu thuyền neo đậu (湾).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 港湾
Từ ghép (13)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:cảng loan, vịnh, bến cảng (tự nhiên), bến đỗ, nơi trú ẩn (nghĩa bóng).
Ví dụ (5)
家是每个人心灵的港湾。
Nhà là bến đỗ (nơi trú ẩn) cho tâm hồn của mỗi người.
Home is a harbor for everyone's soul.
船只驶入了宁静的港湾。
Con tàu lái vào vùng vịnh yên bình.
The ship sailed into the tranquil harbor.
当你累了的时候,这里永远是你休憩的港湾。
Khi bạn mệt mỏi, nơi đây mãi mãi là bến đỗ để bạn nghỉ ngơi.
Whenever you're tired, this place will always be a haven where you can rest.
这是一个优良的避风港湾。
Đây là một vùng vịnh tránh gió rất tốt.
This is an excellent sheltered harbor.
她在爱情的港湾里找到了幸福。
Cô ấy đã tìm thấy hạnh phúc trong bến đỗ của tình yêu.
She found happiness in the harbor of love.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây