水货
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "水货" (shuǐhuò) mang nghĩa "hàng nhập lậu, hàng xách tay chui", kết hợp bởi 水 (shuǐ - thủy): "Nước" + 货 (huò - hóa): "hàng hóa". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 水: Dòng chảy chính uốn lượn ở giữa cùng những tia sóng văng nhẹ sang hai bên khắc họa hình ảnh làn nước trong mát đang chảy (水). • Chữ 货: Những vật phẩm có thể trao đổi, biến hóa (化) thành tiền bạc, vỏ sò (贝) trên thương trường chính là hàng hóa, sản phẩm (货).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 水货
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:hàng nhập lậu, hàng xách tay chui
Ví dụ (5)
这部手机是水货,所以没有保修。
Chiếc điện thoại này là hàng xách tay chui, cho nên không có bảo hành.
This mobile phone is a gray-market product, so it has no warranty.
他专门在网上卖水货化妆品。
Anh ta chuyên bán mỹ phẩm nhập lậu trên mạng.
He specializes in selling gray-market cosmetics online.
买水货虽然便宜,但是风险很大。
Mua hàng xách tay chui tuy rẻ, nhưng rủi ro rất lớn.
Although buying gray-market goods is cheaper, the risks are high.
海关昨天查获了一批水货电子产品。
Hôm qua hải quan đã thu giữ một lô hàng điện tử nhập lậu.
Customs seized a batch of gray-market electronic products yesterday.
你怎么知道这台电脑是行货还是水货?
Làm sao bạn biết chiếc máy tính này là hàng chính hãng hay hàng xách tay chui?
How can you tell whether this computer is an authorized product or a gray-market one?
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây