施工
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "施工" (shī//gōng) mang nghĩa "thi công, xây dựng", kết hợp bởi 施 (shī - thi): "thực hiện" + 工 (gōng - công): "Người thợ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 施: Dưới bóng cờ tung bay bốn phương (方), mọi kế hoạch cũng (也) được ban phát và đem ra thi hành, thực hiện (施). • Chữ 工: Hình chiếc thước vuông nối liền đường trên và đường dưới của người thợ xây dựng tượng trưng cho người thợ, công việc (工).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 施工
Từ ghép (7)
Định nghĩa (1)
1
động từ (đọc 'shī / gōng')
Nghĩa:thi công, xây dựng
Ví dụ (5)
这条路正在施工,请绕行。
Con đường này đang thi công, vui lòng đi đường vòng.
This road is under construction. Please take a detour.
施工队今天开始工作。
Đội thi công hôm nay bắt đầu làm việc.
The construction crew started work today.
安全施工是第一位的。
Thi công an toàn là ưu tiên hàng đầu.
Safety in construction comes first.
工程预计在下个月底完成施工。
Dự án dự kiến sẽ hoàn thành thi công vào cuối tháng sau.
The project is expected to be completed by the end of next month.
施工现场禁止无关人员进入。
Khu vực thi công cấm người không phận sự vào.
Unauthorized personnel are prohibited from entering the construction site.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây