活期
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "活期" (huóqī) mang nghĩa "tiết kiệm không kỳ hạn, tài khoản thanh toán", kết hợp bởi 活 (huó - hoạt): "sống" + 期 (qī / jī - kỳ): "kỳ hạn". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 活: Có dòng nước mát (氵) thấm ướt đầu lưỡi (舌) thì cơ thể mới duy trì được hơi thở, biểu thị sự sống và sinh hoạt linh hoạt (活). • Chữ 期: Cứ mỗi độ trăng tròn (月) quay lại bên chiếc sàng tre (其), người xưa lại tính mốc thời gian hẹn ước, nghĩa là kỳ hạn, mong đợi (期).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 活期
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:tiết kiệm không kỳ hạn, tài khoản thanh toán
Ví dụ (5)
我想开一个活期账户。
Tôi muốn mở một tài khoản thanh toán.
I'd like to open a checking account.
活期存款的利率比较低。
Lãi suất của tiền gửi tiết kiệm không kỳ hạn khá thấp.
The interest rate on demand deposits is relatively low.
你可以随时从活期账户里取钱。
Bạn có thể rút tiền từ tài khoản thanh toán bất cứ lúc nào.
You can withdraw money from a checking account at any time.
请把这笔钱存入我的活期存折。
Xin hãy gửi số tiền này vào sổ tiết kiệm không kỳ hạn của tôi.
Please deposit this money into my passbook savings account.
现在的活期利息是多少?
Lãi suất không kỳ hạn hiện nay là bao nhiêu?
What is the current interest rate on demand deposits?
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây