ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
活期
huóqī
tiết kiệm không kỳ hạn, tài khoản thanh toán
Hán việt: hoạt kỳ
HSK7-9
—

Gợi nhớ

Từ "活期" (huóqī) mang nghĩa "tiết kiệm không kỳ hạn, tài khoản thanh toán", kết hợp bởi 活 (huó - hoạt): "sống" + 期 (qī / jī - kỳ): "kỳ hạn". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 活: Có dòng nước mát (氵) thấm ướt đầu lưỡi (舌) thì cơ thể mới duy trì được hơi thở, biểu thị sự sống và sinh hoạt linh hoạt (活). • Chữ 期: Cứ mỗi độ trăng tròn (月) quay lại bên chiếc sàng tre (其), người xưa lại tính mốc thời gian hẹn ước, nghĩa là kỳ hạn, mong đợi (期).

Thành phần cấu tạo

活期
huóqī
tiết kiệm không kỳ hạn, tài khoản thanh toán
活
huó • hoạt
sống
氵
Bộ Thủy
Nước (nằm bên trái)
舌
Thiệt
Cái lưỡi / âm đọc (nằm bên phải)
期
qī / jī • kỳ
kỳ hạn
其
Bộ Kỳ
Hình cái sàng đựng thức ăn / âm đọc (bên trái)
月
Bộ Nguyệt / Nhục
Mặt trăng; thịt, bộ phận cơ thể (bên phải)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
tính từ
Nghĩa:tiết kiệm không kỳ hạn, tài khoản thanh toán
Ví dụ (5)
wǒ我xiǎngkāi想开yí一gè个huóqī活期zhànghù账户。
Tôi muốn mở một tài khoản thanh toán.
I'd like to open a checking account.
huóqī活期cúnkuǎn存款de的lìlǜ利率bǐjiào比较dī低。
Lãi suất của tiền gửi tiết kiệm không kỳ hạn khá thấp.
The interest rate on demand deposits is relatively low.
nǐ你kěyǐ可以suíshí随时cóng从huóqī活期zhànghù账户lǐ里qǔqián取钱。
Bạn có thể rút tiền từ tài khoản thanh toán bất cứ lúc nào.
You can withdraw money from a checking account at any time.
qǐng请bǎ把zhè这bǐ笔qián钱cúnrù存入wǒ我de的huóqī活期cúnzhé存折。
Xin hãy gửi số tiền này vào sổ tiết kiệm không kỳ hạn của tôi.
Please deposit this money into my passbook savings account.
xiànzài现在de的huóqī活期lìxī利息shì是duōshao多少?
Lãi suất không kỳ hạn hiện nay là bao nhiêu?
What is the current interest rate on demand deposits?

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây