高傲
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "高傲" (gāo'ào) mang nghĩa "kiêu ngạo, ngạo mạn", kết hợp bởi 高 (gāo - cao): "cao" + 傲 (ào - ngạo): "kiêu ngạo". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 高: Tòa lầu các có mái nhọn vươn thẳng lên bầu trời cùng cổng vòm sừng sững bên dưới gợi hình ảnh cao lớn (高). • Chữ 傲: Một người (亻) luôn thích rong chơi tự đắc (敖) và xem thường mọi người xung quanh thì có tính cách kiêu ngạo, tự cao (傲).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 高傲
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:kiêu ngạo, ngạo mạn
Ví dụ (5)
她高傲的态度让人很难接近。
Thái độ kiêu ngạo của cô ấy khiến người ta rất khó tiếp cận.
Her arrogant attitude made her hard to approach.
他总是昂着头,显得十分高傲。
Anh ta luôn ngẩng cao đầu, tỏ ra vô cùng kiêu ngạo.
He always holds his head high, looking very arrogant.
尽管他很有才华,但过于高傲让他失去了很多朋友。
Cho dù anh ấy rất có tài, nhưng quá ngạo mạn đã khiến anh ấy mất đi nhiều bạn bè.
Although he is very talented, his excessive arrogance has cost him many friends.
不要把自信变成高傲。
Đừng biến sự tự tin thành sự kiêu ngạo.
Don't let confidence turn into arrogance.
那个高傲的富翁看不起穷人。
Lão nhà giàu ngạo mạn đó coi thường người nghèo.
That arrogant rich man looked down on poor people.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây