ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
践踏
jiàntà
dẫm đạp, chà đạp, giày xéo (cỏ cây, nhân phẩm, pháp luật).
Hán việt: tiễn đạp
HSK6
—

Gợi nhớ

Từ "践踏" (jiàntà) mang nghĩa "giày xéo", kết hợp bởi 践 (jiàn - tiễn): "giẫm" + 踏 (tà / tā - đạp): "dẫm". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 践: Đôi bàn chân (足) từng bước nhỏ (戋) giẫm lên mặt đất để tự mình thực hành và trải nghiệm thực tế (践). • Chữ 踏: Bàn chân (足) bước đi liên tiếp như dòng nước vỗ (沓) vững vàng trên mặt đất là giẫm, đạp, bước lên (踏).

Thành phần cấu tạo

践踏
jiàntà
giày xéo
践
jiàn • tiễn
giẫm
足
Bộ Túc
Bàn chân, đầy đủ (bên trái)
戋
Tiên
Nhỏ, mỏng / âm đọc (bên phải)
踏
tà / tā • đạp
dẫm
足
Bộ Túc
Bàn chân, đầy đủ (bên trái)
沓
Chữ 沓 (tá)
Xấp, tập (giấy tờ, tiền bạc) / âm đọc (bên phải)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
động từ
Nghĩa:dẫm đạp, chà đạp, giày xéo (cỏ cây, nhân phẩm, pháp luật).
Ví dụ (5)
qǐng请àihù爱护cǎopíng草坪,búyào不要suíyì随意jiàntà践踏。
Xin hãy bảo vệ thảm cỏ, đừng tùy tiện dẫm đạp lên.
Please take care of the lawn and do not trample on it.
qīnlüèzhě侵略者de的tiě铁tí蹄jiàntà践踏le了zhè这piàn片měilì美丽de的tǔdì土地。
Gót sắt của kẻ xâm lược đã giày xéo mảnh đất xinh đẹp này.
The invaders' iron hoofs trampled this beautiful land.
rènhérén任何人dōu都bù不néng能jiàntà践踏fǎlǜ法律de的zūnyán尊严。
Bất kỳ ai cũng không được chà đạp lên sự tôn nghiêm của pháp luật.
No one may trample on the dignity of the law.
zhè这zhǒng种xíngwéi行为shì是duì对rénquán人权de的yánzhòng严重jiàntà践踏。
Hành vi này là sự chà đạp nghiêm trọng đối với nhân quyền.
This behavior is a serious trampling of human rights.
nǐ你bù不yīnggāi应该jiàntà践踏biérén别人de的zhēn真xīn心。
Bạn không nên chà đạp lên tấm chân tình của người khác.
You shouldn't trample on someone else's sincere feelings.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây