践踏
HSK6
—
Gợi nhớ
Từ "践踏" (jiàntà) mang nghĩa "giày xéo", kết hợp bởi 践 (jiàn - tiễn): "giẫm" + 踏 (tà / tā - đạp): "dẫm". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 践: Đôi bàn chân (足) từng bước nhỏ (戋) giẫm lên mặt đất để tự mình thực hành và trải nghiệm thực tế (践). • Chữ 踏: Bàn chân (足) bước đi liên tiếp như dòng nước vỗ (沓) vững vàng trên mặt đất là giẫm, đạp, bước lên (踏).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Từ ghép (9)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:dẫm đạp, chà đạp, giày xéo (cỏ cây, nhân phẩm, pháp luật).
Ví dụ (5)
请爱护草坪,不要随意践踏。
Xin hãy bảo vệ thảm cỏ, đừng tùy tiện dẫm đạp lên.
Please take care of the lawn and do not trample on it.
侵略者的铁蹄践踏了这片美丽的土地。
Gót sắt của kẻ xâm lược đã giày xéo mảnh đất xinh đẹp này.
The invaders' iron hoofs trampled this beautiful land.
任何人都不能践踏法律的尊严。
Bất kỳ ai cũng không được chà đạp lên sự tôn nghiêm của pháp luật.
No one may trample on the dignity of the law.
这种行为是对人权的严重践踏。
Hành vi này là sự chà đạp nghiêm trọng đối với nhân quyền.
This behavior is a serious trampling of human rights.
你不应该践踏别人的真心。
Bạn không nên chà đạp lên tấm chân tình của người khác.
You shouldn't trample on someone else's sincere feelings.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây