踏实
HSK6
—
Gợi nhớ
Từ "踏实" (tāshi) mang nghĩa "yên tâm, thực tế, vững vàng", kết hợp bởi 踏 (tà / tā - đạp): "dẫm" + 实 (shí - thực): "thực tế". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 踏: Bàn chân (足) bước đi liên tiếp như dòng nước vỗ (沓) vững vàng trên mặt đất là giẫm, đạp, bước lên (踏). • Chữ 实: Dưới mái nhà (宀) có đầy đủ của cải đứng đầu (头) sung túc, cuộc sống vô cùng chân thật và thực tế (实).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 踏实
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:yên tâm, vững dạ, chắc chắn, thiết thực, chăm chỉ, chịu khó, thật thà.
Ví dụ (5)
把钱存进银行,我心里就踏实了。
Gửi tiền vào ngân hàng rồi, trong lòng tôi mới thấy yên tâm.
Once I put the money in the bank, I felt at ease.
他这个人做事很踏实,值得信任。
Con người anh ấy làm việc rất chắc chắn (chăm chỉ), đáng để tin tưởng.
He is a very down-to-earth and reliable person.
昨晚睡得很踏实,连个梦都没做。
Tối qua ngủ rất ngon (say, yên giấc), đến một giấc mơ cũng không có.
I slept very soundly last night and didn’t even dream.
年轻人要脚踏实地,不要好高骛远。
Người trẻ cần phải chân đạp đất thực (thực tế, vững vàng), đừng có mơ mộng viển vông.
Young people should keep their feet on the ground and not aim too high.
听了医生的解释,他的心才踏实下来。
Nghe bác sĩ giải thích xong, lòng anh ấy mới an tâm trở lại.
After hearing the doctor’s explanation, he finally felt reassured.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây