ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
踐踏
jiàn tà
chà đạp
Hán việt: tiễn đạp
—

Gợi nhớ

Từ "踐踏" (jiàn tà) mang nghĩa "chà đạp", kết hợp bởi 踐 (jiàn - tiễn): "thực hiện" + 踏 (tà / tā - đạp): "dẫm". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 踐: Đôi bàn chân (足) kiên trì bước từng bước nhỏ vượt qua muôn vàn thử thách chông gai (戔) để tự mình trải nghiệm ngoài đời thực, mang nghĩa thực hiện, thực tiễn hoặc giẫm đạp (踐). • Chữ 踏: Bàn chân (足) bước đi liên tiếp như dòng nước vỗ (沓) vững vàng trên mặt đất là giẫm, đạp, bước lên (踏).

Thành phần cấu tạo

踐踏
jiàn tà
chà đạp
踐
jiàn • tiễn
thực hiện
足
Bộ Túc
Đôi bàn chân bước đi
戔
Chữ Tiên
Hai cây kích giao nhau, từng bước nhỏ
踏
tà / tā • đạp
dẫm
足
Bộ Túc
Đôi bàn chân bước đi
沓
Chữ 沓 (tá)
Xấp, tập (giấy tờ, tiền bạc) / âm đọc (bên phải)

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây