总之
HSK 5
—
Gợi nhớ
Từ "总之" (zǒngzhī) mang nghĩa "tóm lại", kết hợp bởi 总 (zǒng - tổng): "Luôn" + 之 (zhī - chi): "Của". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 总: Gom tụ mọi suy nghĩ phía trên (⺌ + 口) về chung một tấm lòng bên dưới (心) để tổng hợp tất cả, nói chung hay luôn luôn (总). • Chữ 之: Hình ảnh bàn chân đang bước đi trên mặt đất, dùng trong văn chương để nối kết ý sở hữu hoặc chỉ việc đi đến, của, về (之).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 总之
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
liên từ
Nghĩa:tóm lại, nói tóm lại, nói chung là, dù sao thì.
Ví dụ (5)
总之,我们要团结一致。
Tóm lại, chúng ta phải đoàn kết nhất trí.
In short, we must stand united.
理由有很多,总之我不能去。
Lý do thì có nhiều, tóm lại là tôi không thể đi.
There are many reasons; in short, I can’t go.
总之,这是一次非常有意义的活动。
Nói chung, đây là một hoạt động vô cùng ý nghĩa.
In short, this was a very meaningful activity.
不管发生什么,总之你要小心。
Bất kể xảy ra chuyện gì, tóm lại là bạn phải cẩn thận.
No matter what happens, in any case, you must be careful.
哪怕只有一点希望,总之我们要试一试。
Cho dù chỉ có một chút hy vọng, tóm lại chúng ta cũng phải thử một lần.
Even if there is only a glimmer of hope, we should try anyway.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây