婴儿
个
HSK7-9
Danh từ
Gợi nhớ
Từ "婴儿" (yīng'ér) mang nghĩa "em bé", kết hợp bởi 婴 (yīng - anh): "trẻ sơ sinh" + 儿 (ér - nhi): "trẻ con". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 婴: Đứa con gái nhỏ (女) được mẹ nâng niu như hai chuỗi ngọc báu (贝) đeo trước ngực chính là trẻ sơ sinh, em bé (婴). • Chữ 儿: Hình ảnh đôi chân nhỏ nhắn chập chững bước đi dưới gầm trời gợi nhớ đến đứa trẻ con, người con trong gia đình (儿).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 婴儿
Từ ghép (5)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:anh nhi, trẻ sơ sinh, em bé, hài nhi.
Ví dụ (5)
婴儿正在摇篮里熟睡。
Em bé đang ngủ say trong nôi.
The baby is sleeping soundly in the cradle.
这种奶粉适合六个月以上的婴儿食用。
Loại sữa bột này thích hợp cho trẻ sơ sinh trên 6 tháng tuổi.
This milk powder is suitable for babies over six months old.
婴儿的皮肤非常娇嫩。
Làn da của trẻ sơ sinh vô cùng non nớt.
A baby's skin is very delicate.
随着医疗水平的提高,婴儿死亡率大大降低了。
Cùng với sự nâng cao của trình độ y tế, tỷ lệ tử vong ở trẻ sơ sinh đã giảm mạnh.
With improvements in medical care, infant mortality has been greatly reduced.
她是第一例试管婴儿。
Cô ấy là trường hợp em bé thụ tinh ống nghiệm đầu tiên.
She was the first test-tube baby.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây