ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
婴儿服
yīng'érfú
Quần áo trẻ sơ sinh
Hán việt: anh nhi phục
—

Gợi nhớ

Từ "婴儿服" (yīng'érfú) mang nghĩa "Quần áo trẻ sơ sinh", kết hợp bởi 婴 (yīng - anh): "trẻ sơ sinh" + 儿 (ér - nhi): "trẻ con" + 服 (fú - phục): "quần áo". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 婴: Đứa con gái nhỏ (女) được mẹ nâng niu như hai chuỗi ngọc báu (贝) đeo trước ngực chính là trẻ sơ sinh, em bé (婴). • Chữ 儿: Hình ảnh đôi chân nhỏ nhắn chập chững bước đi dưới gầm trời gợi nhớ đến đứa trẻ con, người con trong gia đình (儿). • Chữ 服: Thân hình (⺼) khoác lên mình bộ y phục chỉnh tề và cúi mình tuân theo phép tắc (卩) biểu thị cho quần áo và sự thuyết phục (服).

Thành phần cấu tạo

婴儿服
yīng'érfú
Quần áo trẻ sơ sinh
婴
yīng • anh
trẻ sơ sinh
贝
Bộ Bối (giản thể)
Vỏ sò, tiền bạc, tài sản (bên trái)
女
Bộ Nữ
Phụ nữ, con gái (phía dưới)
儿
ér • nhi
trẻ con
儿
Bộ Nhân (chân)
Hình hai chân người bước đi
服
fú • phục
quần áo
⺼
Bộ Nhục (biến thể)
Thân (bên trái)
卩
Bộ Tiết
Quỳ (bên phải - biến thể)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Quần áo trẻ sơ sinh
Ví dụ (3)
yīng'érfú婴儿服bìxū必须xuǎnzé选择wú无yíngguāng荧光jì剂de的chúnmián纯棉miànliào面料。
Quần áo trẻ sơ sinh bắt buộc phải chọn vải cotton không chứa chất huỳnh quang.
Baby clothes must be made from pure cotton fabric free of fluorescent agents.
yīng'érfú婴儿服tōngcháng通常cǎiyòng采用liántǐyī连体衣shèjì设计,fāngbiàn方便huànniàobù换尿布。
Quần áo trẻ sơ sinh thường dùng thiết kế liền thân để thuận tiện thay bỉm.
Baby clothes are usually designed as onesies to make changing diapers convenient.
yīng'érfú婴儿服shàng上de的jiēfèng接缝xūyào需要zuò做zài在yīfu衣服wàimiàn外面yǐfáng以防mócā摩擦pífū皮肤。
Đường may trên quần áo trẻ sơ sinh cần được may lộn ra ngoài để tránh cọ xát vào da bé.
The seams on baby clothes need to be stitched on the outside to prevent chafing the skin.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây