十公里
—
Gợi nhớ
Từ "十公里" (shí gōng lǐ) nghĩa là "10 kilômét", ghép bởi: 十 (shí): số mười + 公 (gōng): công cộng + 里 (lǐ): dặm (= 500 mét).
Thành phần cấu tạo
十公里
10 kilômét
十
八
厶
田
土
Định nghĩa (1)
1
Cụm danh từ / Số lượng词
Nghĩa:10 kilômét
Ví dụ (3)
我家离学校大约有十公里远。
Nhà tôi cách trường học khoảng mười cây số.
My home is about ten kilometers away from the school.
他每天早晨坚持跑步五到十公里。
Anh ấy mỗi sáng đều kiên trì chạy bộ 5 đến 10 km.
He insists on running five to ten kilometers every morning.
开车走这段路大概需要十公里路程。
Lái xe đi đoạn đường này mất khoảng 10 cây số.
Driving down this road takes about ten kilometers.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây