羊肉菜
—
Gợi nhớ
Từ "羊肉菜" (yángròu cài) nghĩa là "Món thịt cừu", ghép bởi: 羊 (yáng): dê/cừu + 肉 (ròu): Thịt + 菜 (cài): Món ăn.
Thành phần cấu tạo
羊肉菜
Món thịt cừu
羊
肉
艹
采
Phân tích từ 羊肉菜
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Món thịt cừu
Ví dụ (3)
内蒙古的朋友请我们吃了一顿丰盛的全羊宴,各种羊肉菜应有尽有。
Người bạn ở Nội Mông đã mời chúng tôi một bữa tiệc thịt cừu nguyên con thịnh soạn, có đủ các loại món thịt cừu.
Our friend from Inner Mongolia treated us to a sumptuous whole sheep feast, with every kind of mutton dish available.
冬天里最适合吃一些温补的食物,比如这道家常的红烧羊肉菜。
Vào mùa đông rất thích hợp để ăn những thực phẩm bổ dưỡng, ví dụ như món thịt cừu om xì dầu dân dã này.
Winter is the best time to eat some warming and nourishing foods, such as this home-style braised mutton dish.
他对膻味很敏感,所以去新疆餐厅时从来不点任何羊肉菜。
Anh ấy rất nhạy cảm với mùi gây, nên khi đến nhà hàng Tân Cương không bao giờ gọi bất kỳ món thịt cừu nào.
He is very sensitive to the gamey smell, so he never orders any mutton dishes when going to a Xinjiang restaurant.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây