做手工用得着吗
—
Gợi nhớ
Từ "做手工用得着吗" (zuò shǒugōng yòng de zháo ma) nghĩa là "Hỏi xem có cần thiết dùng khi làm thủ công", ghép bởi: 做 (zuò): làm + 手 (shǒu): tay + 工 (gōng): Người thợ + 用 (yòng): dùng + 得 (de / dé / děi): trợ từ kết cấu + 着 (zhe / zháo / zhuó / zhāo): đang + 吗 (ma): không? à? nhỉ?.
Thành phần cấu tạo
做手工用得着吗
Hỏi xem có cần thiết dùng khi làm thủ công
亻
故
手
工
用
彳
Phân tích từ 做手工用得着吗
Định nghĩa (1)
1
Cụm động từ
Nghĩa:Hỏi xem có cần thiết dùng khi làm thủ công
Ví dụ (3)
这种旧报纸做手工用得着吗?
Loại báo cũ này làm thủ công có cần dùng tới không?
Is this old newspaper useful for handcrafts?
你看看这些打孔器做手工用得着吗?
Bạn xem xem những cái bấm lỗ này làm thủ công có cần dùng tới không?
Check if these hole punchers are useful for handcrafts.
买这么多彩带做手工用得着吗?
Mua nhiều dây ruy băng màu thế này làm thủ công có cần dùng tới không?
Is buying so many ribbons useful for handcrafts?
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây