四十五
—
Gợi nhớ
Từ "四十五" (sì shí wǔ) nghĩa là "Bốn mươi lăm", ghép bởi: 四 (sì): số bốn + 十 (shí): số mười + 五 (wǔ): số năm.
Thành phần cấu tạo
四十五
Bốn mươi lăm
囗
儿
十
二
𠃌
Phân tích từ 四十五
Từ ghép (4)
Định nghĩa (1)
1
Số từ
Nghĩa:Bốn mươi lăm
Ví dụ (3)
一节课的时间是四十五分钟。
Thời gian một tiết học là 45 phút.
A class duration is forty-five minutes.
公司共有四十五名员工。
Công ty tổng cộng có 45 nhân viên.
Company has forty-five employees in total.
他今年四十五岁了。
Anh ấy năm nay 45 tuổi rồi.
He is forty-five years old this year.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây