炒青菜
—
Gợi nhớ
Từ "炒青菜" (chǎo qīng cài) mang nghĩa "món rau tươi xào tỏi/dầu", kết hợp bởi 炒 (chǎo - sao): "Xào" + 青 (qīng - thanh): "xanh" + 菜 (cài - thái): "Món ăn". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 炒: Dùng ngọn lửa (火) vừa phải với ít dầu (少) đảo nhanh tay trên chảo nóng để xào chín món ăn (炒). • Chữ 青: Mầm cây non vươn lên trên miệng giếng khoáng trong vắt (青) ánh lên sắc xanh tươi mát của tuổi trẻ (青). • Chữ 菜: Đưa bàn tay hái (采) những ngọn cỏ rau xanh non (艹) ngoài vườn đem về chế biến thành món ăn, đĩa rau tươi ngon (菜).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 炒青菜
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
—
Nghĩa:món rau tươi xào tỏi/dầu
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây