ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
炒青菜
chǎo qīng cài
món rau tươi xào tỏi/dầu
Hán việt: sao thanh thái
—

Gợi nhớ

Từ "炒青菜" (chǎo qīng cài) mang nghĩa "món rau tươi xào tỏi/dầu", kết hợp bởi 炒 (chǎo - sao): "Xào" + 青 (qīng - thanh): "xanh" + 菜 (cài - thái): "Món ăn". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 炒: Dùng ngọn lửa (火) vừa phải với ít dầu (少) đảo nhanh tay trên chảo nóng để xào chín món ăn (炒). • Chữ 青: Mầm cây non vươn lên trên miệng giếng khoáng trong vắt (青) ánh lên sắc xanh tươi mát của tuổi trẻ (青). • Chữ 菜: Đưa bàn tay hái (采) những ngọn cỏ rau xanh non (艹) ngoài vườn đem về chế biến thành món ăn, đĩa rau tươi ngon (菜).

Thành phần cấu tạo

炒青菜
chǎo qīng cài
món rau tươi xào tỏi/dầu
炒
chǎo • sao
Xào
火
Bộ Hỏa
Lửa (bên trái)
少
Bộ Thiểu
Ít / âm đọc (bên phải)
青
qīng • thanh
xanh
青
Bộ Thanh
Hình cỏ xanh mọc trên giếng nước trong
菜
cài • thái
Món ăn
艹
Bộ Thảo
Cỏ, thực vật (phía trên)
采
Thái
Hái, lượm / âm đọc (phía dưới)

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây