在一起
—
Gợi nhớ
Từ "在一起" (zài yī qǐ) nghĩa là "ở cùng nhau, sống bên nhau", ghép bởi: 在 (zài): đang + 一 (yī): số một + 起 (qǐ): đứng dậy.
Thành phần cấu tạo
在一起
ở cùng nhau, sống bên nhau
土
才
一
走
己
Phân tích từ 在一起
Từ ghép (4)
Định nghĩa (1)
1
Cụm động từ
Nghĩa:ở cùng nhau, sống bên nhau
Ví dụ (3)
全家人在一起感觉很幸福。
Cả nhà ở bên nhau cảm thấy rất hạnh phúc.
The whole family being together feels very happy.
希望我们能一直在一起。
Hy vọng chúng ta có thể mãi ở bên nhau.
Hope we can be together forever.
我和朋友们在一起度过了周末。
Tôi và các bạn đã trải qua cuối tuần cùng nhau.
My friends and I spent the weekend together.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây