ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
攙扶
chān fú
ủng hộ
Hán việt: sàm phù
—

Gợi nhớ

Từ "攙扶" (chān fú) mang nghĩa "ủng hộ", kết hợp bởi 攙 (chān - sàm): "dìu đỡ" + 扶 (fú - phù): "nâng đỡ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 攙: Đưa bàn tay (扌) nhanh nhẹn (毚) đỡ lấy cánh tay người già yếu để giúp họ bước đi vững vàng là hành động dìu đỡ, nâng đỡ (攙). • Chữ 扶: Đưa bàn tay (扌) ra đỡ lấy người trưởng thành (夫) đang vấp ngã để giúp họ đứng vững gọi là nâng đỡ, dìu (扶).

Thành phần cấu tạo

攙扶
chān fú
ủng hộ
攙
chān • sàm
dìu đỡ
扌
Bộ Thủ
Bàn tay vươn ra nâng đỡ
毚
Chữ Sàm
Sự nhanh nhẹn vươn tới
扶
fú • phù
nâng đỡ
扌
Bộ Thủ
Bàn tay vươn ra nâng đỡ
夫
Phu
Người đàn ông / âm đọc (nằm bên phải)

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây