裹胁
—
Gợi nhớ
Từ "裹胁" (guǒ xié) mang nghĩa "Khống chế, ép buộc, lôi kéo", kết hợp bởi 裹 (guǒ - khỏa): "Gói" + 胁 (xié - hiếp): "Ép buộc". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 裹: Dùng tấm vải hay vạt áo (衣) bọc kín lấy những trái cây (果) bên trong để mang đi xa chính là hành động bao bọc, gói ghém (裹). • Chữ 胁: Dùng sức mạnh (办) chèn ép ngay sát bên mạng sườn cơ thể (月) khiến đối phương sợ hãi, gọi là ép buộc, đe dọa (胁).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 裹胁
Từ ghép (8)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:Khống chế, ép buộc, lôi kéo
Ví dụ (3)
他声称自己是被坏人裹胁才参与犯罪的。
Anh ta tuyên bố mình bị kẻ xấu ép buộc, lôi kéo nên mới tham gia phạm tội.
He claimed that he had been coerced by bad people into taking part in the crime.
我们不能被舆论裹胁,要保持独立的思考。
Chúng ta không được phép bị dư luận khống chế, cần phải duy trì tư duy độc lập.
We must not be swept along by public opinion; we need to maintain independent thinking.
许多无辜的村民被卷入了这场战乱,遭到了裹胁。
Rất nhiều dân làng vô tội bị cuốn vào cuộc chiến loạn này và bị bắt ép làm theo.
Many innocent villagers were swept up into the chaos of war and forced to go along under duress.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây