睃巡
—
Gợi nhớ
Từ "睃巡" (suō xún) mang nghĩa "Liếc nhìn, đảo mắt nhìn quanh", kết hợp bởi 睃 (suō - toan): "liếc nhìn" + 巡 (xún - tuần): "tuần tra". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 睃: Đôi mắt (目) đảo nhanh qua lại theo từng bước chân thoăn thoắt (夋) để dò xét động tĩnh bốn phía, chỉ động tác đưa mắt nhìn, liếc nhìn (睃). • Chữ 巡: Đi (辶) quanh co (巛) khắp nơi canh gác, đi kiểm tra từng ngõ, tuần tra 巡.
Thành phần cấu tạo
睃巡
Liếc nhìn, đảo mắt nhìn quanh
睃
目
Bộ Mục
Đôi mắt chăm chú quan sát
夋
Chữ Thuân
Dáng bước đi nhanh nhẹn, thoăn thoắt
巡
辶
Bộ Sước
Đi (phía dưới)
巛
Xuyên (biến thể)
Quanh co (phía trên)
Phân tích từ 睃巡
Từ ghép (6)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:Liếc nhìn, đảo mắt nhìn quanh
Ví dụ (3)
他的目光在人群中睃巡,寻找着熟悉的面孔。
Ánh mắt anh ấy đảo quanh trong đám đông, tìm kiếm khuôn mặt quen thuộc.
His gaze swept through the crowd, searching for a familiar face.
警卫的眼睛在四周睃巡,警惕着任何异常情况。
Mắt của nhân viên bảo vệ quét quanh bốn phía, cảnh giác với bất kỳ tình huống bất thường nào.
The guard's eyes scanned the surroundings, alert to any unusual activity.
小偷在商店里睃巡,寻找下手的机会。
Kẻ trộm liếc nhìn quanh quất trong cửa hàng, tìm cơ hội ra tay.
The thief looked around furtively in the store, looking for a chance to strike.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây