ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
睃巡
suō xún
Liếc nhìn, đảo mắt nhìn quanh
Hán việt: toan tuần
—

Gợi nhớ

Từ "睃巡" (suō xún) mang nghĩa "Liếc nhìn, đảo mắt nhìn quanh", kết hợp bởi 睃 (suō - toan): "liếc nhìn" + 巡 (xún - tuần): "tuần tra". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 睃: Đôi mắt (目) đảo nhanh qua lại theo từng bước chân thoăn thoắt (夋) để dò xét động tĩnh bốn phía, chỉ động tác đưa mắt nhìn, liếc nhìn (睃). • Chữ 巡: Đi (辶) quanh co (巛) khắp nơi canh gác, đi kiểm tra từng ngõ, tuần tra 巡.

Thành phần cấu tạo

睃巡
suō xún
Liếc nhìn, đảo mắt nhìn quanh
睃
suō • toan
liếc nhìn
目
Bộ Mục
Đôi mắt chăm chú quan sát
夋
Chữ Thuân
Dáng bước đi nhanh nhẹn, thoăn thoắt
巡
xún • tuần
tuần tra
辶
Bộ Sước
Đi (phía dưới)
巛
Xuyên (biến thể)
Quanh co (phía trên)

Định nghĩa (1)

1
động từ
Nghĩa:Liếc nhìn, đảo mắt nhìn quanh
Ví dụ (3)
tā他de的mùguāng目光zài在rénqún人群zhōng中suō睃xún巡,xúnzhǎo寻找zhe着shúxī熟悉de的miànkǒng面孔。
Ánh mắt anh ấy đảo quanh trong đám đông, tìm kiếm khuôn mặt quen thuộc.
His gaze swept through the crowd, searching for a familiar face.
jǐngwèi警卫de的yǎnjing眼睛zài在sì四zhōu周suō睃xún巡,jǐngtì警惕zhe着rènhé任何yìcháng异常qíngkuàng情况。
Mắt của nhân viên bảo vệ quét quanh bốn phía, cảnh giác với bất kỳ tình huống bất thường nào.
The guard's eyes scanned the surroundings, alert to any unusual activity.
xiǎotōu小偷zài在shāngdiàn商店lǐ里suō睃xún巡,xúnzhǎo寻找xiàshǒu下手de的jīhuì机会。
Kẻ trộm liếc nhìn quanh quất trong cửa hàng, tìm cơ hội ra tay.
The thief looked around furtively in the store, looking for a chance to strike.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây