ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
巡视
xúnshì
tuần tra, thị sát
Hán việt: tuần thị
—

Gợi nhớ

Từ "巡视" (xúnshì) mang nghĩa "tuần tra, thị sát", kết hợp bởi 巡 (xún - tuần): "tuần tra" + 视 (shì - thị): "nhìn". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 巡: Đi (辶) quanh co (巛) khắp nơi canh gác, đi kiểm tra từng ngõ, tuần tra 巡. • Chữ 视: Đứng trước bàn thờ thần linh (礻), con người mở to đôi mắt nhìn ngắm (见) và xem xét thật kỹ lưỡng (视).

Thành phần cấu tạo

巡视
xúnshì
tuần tra, thị sát
巡
xún • tuần
tuần tra
辶
Bộ Sước
Đi (phía dưới)
巛
Xuyên (biến thể)
Quanh co (phía trên)
视
shì • thị
nhìn
礻
Bộ Kỳ (biến thể)
Thần linh (bên trái)
见
Bộ Kiến (giản thể)
Nhìn (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
Động từ
Nghĩa:tuần tra, thị sát
Ví dụ (3)
bǎo'ān保安měitiān每天wǎnshang晚上dōu都huì会zài在xiǎoqū小区lǐ里xúnshì巡视。
Nhân viên bảo vệ tuần tra trong khu dân cư mỗi đêm.
Security guards patrol the residential complex every night.
lǐngdǎo领导zhèngzài正在chējiān车间xúnshì巡视,jiǎnchá检查shēngchǎn生产ānquán安全。
Lãnh đạo đang thị sát nhà xưởng để kiểm tra an toàn sản xuất.
The leaders are inspecting the workshop to check on production safety.
lǎoshī老师zài在kǎochǎng考场nèi内xúnshì巡视,yǐfáng以防xuésheng学生zuòbì作弊。
Giáo viên đi tuần tra trong phòng thi để ngăn học sinh gian lận.
The teacher patrolled the examination room to prevent students from cheating.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây