迂腐
—
Gợi nhớ
Từ "迂腐" (yūfǔ) mang nghĩa "Hủ nho, cổ hủ, giáo điều", kết hợp bởi 迂 (yū - vu): "vòng vo" + 腐 (fǔ - hủ): "Thối rữa". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 迂: Bước chân đi lại (辶) cứ rẽ ngoặt nhiều hướng (于) chứ không đi thẳng, tạo nên con đường vòng vo, quanh co (迂). • Chữ 腐: Miếng thịt sống (肉) cất giữ lâu ngày trong kho phủ (府) dưới mái hiên (广) không thông thoáng sẽ bị ôi thiu, nghĩa là mục nát, hủ bại (腐).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 迂腐
Từ ghép (7)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:Hủ nho, cổ hủ, giáo điều
Ví dụ (3)
他的思想太迂腐,跟不上时代的发展了。
Tư tưởng của ông ta quá cổ hủ, không theo kịp sự phát triển của thời đại rồi.
His thinking is too pedantic and outmoded to keep up with the development of the times.
那个读书人满口之乎者也,显得十分迂腐。
Người học trò đó mở miệng ra là toàn những lời văn vẻ cổ, trông cực kỳ giáo điều, hủ nho.
That scholar's speech was full of archaic literary phrases, making him seem very pedantic.
我们不能用迂腐的教条来解决现代社会的问题。
Chúng ta không thể sử dụng những giáo điều cổ hủ để giải quyết vấn đề của xã hội hiện đại.
We cannot use outmoded dogmas to solve the problems of modern society.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây