挞伐
—
Gợi nhớ
Từ "挞伐" (tà fā) mang nghĩa "chua cay", kết hợp bởi 挞 (tà - thát): "đánh bằng roi" + 伐 (fá - phạt): "chặt". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 挞: Bàn tay (扌) vung ngọn roi giáng xuống liên tiếp (达) để răn đe kẻ phạm lỗi biểu thị hành động quất roi, trừng phạt (挞). • Chữ 伐: Người chiến sĩ (亻) cầm thanh kích dài (戈) ra trận tấn công kẻ địch hoặc đốn hạ cây rừng gọi là chinh phạt, chặt cây (伐).
Thành phần cấu tạo
挞伐
chua cay
挞
扌
Bộ Thủ (gảy)
Bàn tay cầm roi
达
Chữ Đạt
Vươn tới, giáng xuống liên tiếp
伐
亻
Bộ Nhân (đứng)
Người (bên trái)
戈
Bộ Qua
Vũ khí (bên phải)
Phân tích từ 挞伐
Từ ghép (6)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:chua cay
Ví dụ (3)
他的错误言论遭到了舆论的一致挞伐。
Phát ngôn sai trái của anh ta đã bị dư luận đồng loạt lên án kịch liệt.
His erroneous remarks were unanimously condemned by public opinion.
这部电影因涉嫌抄袭而受到网友们的挞伐。
Bộ phim này bị cư dân mạng công kích kịch liệt vì nghi vấn đạo nhái.
This movie came under fierce attack from netizens for alleged plagiarism.
历史正义终将对侵略行径进行严厉的挞伐。
Công lý lịch sử cuối cùng sẽ lên án gay gắt hành vi xâm lược.
Historical justice will ultimately severely condemn acts of aggression.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây