ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
挞伐
tà fā
chua cay
Hán việt: thát phạt
—

Gợi nhớ

Từ "挞伐" (tà fā) mang nghĩa "chua cay", kết hợp bởi 挞 (tà - thát): "đánh bằng roi" + 伐 (fá - phạt): "chặt". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 挞: Bàn tay (扌) vung ngọn roi giáng xuống liên tiếp (达) để răn đe kẻ phạm lỗi biểu thị hành động quất roi, trừng phạt (挞). • Chữ 伐: Người chiến sĩ (亻) cầm thanh kích dài (戈) ra trận tấn công kẻ địch hoặc đốn hạ cây rừng gọi là chinh phạt, chặt cây (伐).

Thành phần cấu tạo

挞伐
tà fā
chua cay
挞
tà • thát
đánh bằng roi
扌
Bộ Thủ (gảy)
Bàn tay cầm roi
达
Chữ Đạt
Vươn tới, giáng xuống liên tiếp
伐
fá • phạt
chặt
亻
Bộ Nhân (đứng)
Người (bên trái)
戈
Bộ Qua
Vũ khí (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
Động từ
Nghĩa:chua cay
Ví dụ (3)
tā他de的cuòwù错误yánlùn言论zāodào遭到le了yúlùn舆论de的yízhì一致tàfá挞伐。
Phát ngôn sai trái của anh ta đã bị dư luận đồng loạt lên án kịch liệt.
His erroneous remarks were unanimously condemned by public opinion.
zhè这bù部diànyǐng电影yīn因shèxián涉嫌chāoxí抄袭ér而shòudào受到wǎngyǒu网友men们de的tàfá挞伐。
Bộ phim này bị cư dân mạng công kích kịch liệt vì nghi vấn đạo nhái.
This movie came under fierce attack from netizens for alleged plagiarism.
lìshǐ历史zhèngyì正义zhōngjiāng终将duì对qīnlüè侵略xíngjìng行径jìnxíng进行yánlì严厉de的tàfá挞伐。
Công lý lịch sử cuối cùng sẽ lên án gay gắt hành vi xâm lược.
Historical justice will ultimately severely condemn acts of aggression.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây