ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
嘶哑
sī yǎ
khàn giọng, khản đặc
Hán việt: tê á
—

Gợi nhớ

Từ "嘶哑" (sī yǎ) mang nghĩa "khàn giọng, khản đặc", kết hợp bởi 嘶 (sī - tê): "Hí" + 哑 (yǎ - á): "Câm". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 嘶: Cái miệng (口) ngựa xé toạc không gian (斯) phát ra tiếng hí vang dội hay tiếng gió rít khàn đặc (嘶). • Chữ 哑: Cái miệng (口) muốn nói nhưng cổ họng bị chặn lại ở hàng thứ hai (亚) không phát ra tiếng được là bị câm, khàn đặc (哑).

Thành phần cấu tạo

嘶哑
sī yǎ
khàn giọng, khản đặc
嘶
sī • tê
Hí
口
Bộ Khẩu
Cái miệng, lời nói (bên trái)
斯
Chữ Tư
này, như thế / âm đọc (bên phải)
哑
yǎ • á
Câm
口
Bộ Khẩu
Cái miệng, lời nói (bên trái)
亚
Á
Á / âm đọc (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
Tính từ
Nghĩa:khàn giọng, khản đặc
Ví dụ (3)
yīnwèi因为gǎnmào感冒,tā他de的shēngyīn声音biànde变得fēicháng非常sīyǎ嘶哑。
Vì bị cảm cúm nên giọng của anh ấy trở nên khản đặc.
Because of a cold, his voice became very hoarse.
gēshǒu歌手zuówǎn昨晚chàng唱le了sān三gè个xiǎoshí小时,jīntiān今天hóulóng喉咙sīyǎ嘶哑de得shuō说bù不chū出huà话lái来。
Ca sĩ tối qua đã hát suốt ba tiếng đồng hồ, hôm nay cổ họng khàn đặc đến mức không nói ra lời.
The singer sang for three hours last night, and today his throat is so hoarse that he cannot speak.
fèixū废墟xià下chuánlái传来yí一zhèn阵wēiruò微弱ér而sīyǎ嘶哑de的hūjiùshēng呼救声。
Dưới đống đổ nát truyền đến một tiếng kêu cứu yếu ớt và khàn khàn.
A faint and hoarse cry for help came from beneath the rubble.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây