呛
丨フ一ノ丶フフ
7
—
Gợi nhớ
Mở miệng (口) hít phải luồng khói bụi hầm hập thoát ra từ nhà kho (仓) khiến cổ họng lập tức bị ho sặc, cay nồng (呛).
Thành phần cấu tạo
呛
sặc, cay nồng
口
Bộ Khẩu
Cái miệng, lời nói (bên trái)
仓
Giản thể từ 倉
Hình nhà kho có cửa và mái / âm đọc (bên phải)
Từ ghép (1)
Từ đồng âm (7)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:sặc, cay nồng
Ví dụ (3)
厨房里的辣椒味很浓,呛得我直咳嗽。
Mùi ớt trong bếp nồng quá, làm tôi sặc ho liên tục.
The smell of chili peppers in the kitchen was so pungent that it made me cough nonstop.
他喝水太急,结果被呛到了。
Anh ấy uống nước vội quá, kết quả là bị sặc.
He drank water too quickly and ended up choking on it.
浓烟呛得大家几乎无法呼吸。
Khói đặc sặc đến mức mọi người hầu như không thể thở nổi.
The thick smoke choked everyone so much that they could hardly breathe.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây