奴役
—
Gợi nhớ
Từ "奴役" (nú yì) mang nghĩa "Nô dịch, áp bức làm nô lệ", kết hợp bởi 奴 (nú - nô): "nô lệ" + 役 (yì - dịch): "lao dịch". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 奴: Người phụ nữ (女) thời cổ bị bàn tay quyền lực (又) bắt giữ phải hầu hạ suốt đời không được tự do là thân phận nô lệ, người hầu (奴). • Chữ 役: Đôi chân bước đi hành quân (彳) còn tay cầm binh khí (殳) bảo vệ biên cương là đi làm binh dịch, lao dịch (役).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 奴役
Từ ghép (7)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:Nô dịch, áp bức làm nô lệ
Ví dụ (3)
殖民者奴役了当地人民长达几个世纪。
Thực dân đã nô dịch người dân địa phương suốt nhiều thế kỷ.
The colonists enslaved the local people for several centuries.
人类绝不能成为机器的奴隶,被技术所奴役。
Con người quyết không thể trở thành nô lệ của máy móc, bị công nghệ nô dịch.
Humanity must never become slaves to machines or be enslaved by technology.
反抗压迫、推翻奴役的斗争从未停止过。
Cuộc đấu tranh phản kháng áp bức, lật đổ ách nô dịch chưa bao giờ dừng lại.
The struggle to resist oppression and overthrow enslavement has never ceased.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây