ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
扼腕
è wàn
nghẹt thở
Hán việt: ách oản
—

Gợi nhớ

Từ "扼腕" (è wàn) mang nghĩa "nghẹt thở", kết hợp bởi 扼 (è - ách): "bóp nghẹt" + 腕 (wàn - oản): "cổ tay". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 扼: Đôi bàn tay (扌) siết chặt lấy lối đi hiểm yếu (厄) khiến đối phương không thể thoát qua được là bóp nghẹt, siết chặt (扼). • Chữ 腕: Bộ phận cơ thể (月) có khớp xương mềm mại uốn cong uyển chuyển (宛) nối liền bàn tay chính là cổ tay (腕).

Thành phần cấu tạo

扼腕
è wàn
nghẹt thở
扼
è • ách
bóp nghẹt
扌
Bộ Thủ (tay đứng)
Bàn tay (bên trái)
厄
Ách
Nạn / âm đọc (bên phải)
腕
wàn • oản
cổ tay
月
Bộ Nguyệt (Nhục)
Thịt, bộ phận cơ thể (bên trái)
宛
Uyển
Cong, uốn lượn / âm đọc (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
Động từ
Nghĩa:nghẹt thở
Ví dụ (3)
kàndào看到zhè这wèi位tiāncái天才yùndòngyuán运动员yīn因shāng伤tuìyì退役,dàjiā大家dōu都wèi为zhī之èwàn扼腕。
Nhìn thấy vận động viên thiên tài này giải nghệ vì chấn thương, mọi người đều tiếc nuối vô cùng.
Seeing this talented athlete retire due to injury, everyone felt deep regret.
rúcǐ如此jīngměi精美de的wénwù文物cǎnzāo惨遭pòhuài破坏,lìngrén令人èwàntànxī扼腕叹息。
Cổ vật tinh mỹ như vậy bị tàn phá thảm hại, làm cho người ta phải thở dài tiếc nuối.
That such exquisite cultural relics suffered terrible destruction makes people sigh in deep regret.
tā他de的jìhuà计划yóuyú由于yí一gè个xiǎo小shīwù失误ér而gōngbàichuíchéng功败垂成,shízài实在lìngrén令人èwàn扼腕。
Kế hoạch của anh ta thất bại vào phút chót chỉ vì một lỗi nhỏ, thật khiến người ta vô cùng tiếc nuối.
His plan failed on the verge of success due to a minor mistake, which is truly regrettable.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây