ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
大腕
dà wàn
Ngôi sao lớn, người có tiếng tăm lớn
Hán việt: đại oản
—

Gợi nhớ

Từ "大腕" (dà wàn) mang nghĩa "Ngôi sao lớn, người có tiếng tăm lớn", kết hợp bởi 大 (dà - đại): "to" + 腕 (wàn - oản): "cổ tay". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 大: Hình ảnh một người (人) đứng dang rộng hai cánh tay sang hai bên chiếm trọn không gian, biểu thị sự to lớn, vĩ đại (大). • Chữ 腕: Bộ phận cơ thể (月) có khớp xương mềm mại uốn cong uyển chuyển (宛) nối liền bàn tay chính là cổ tay (腕).

Thành phần cấu tạo

大腕
dà wàn
Ngôi sao lớn, người có tiếng tăm lớn
大
dà • đại
to
大
Bộ Đại
Hình người dang rộng hai tay
腕
wàn • oản
cổ tay
月
Bộ Nguyệt (Nhục)
Thịt, bộ phận cơ thể (bên trái)
宛
Uyển
Cong, uốn lượn / âm đọc (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Ngôi sao lớn, người có tiếng tăm lớn
Ví dụ (3)
zhè这bù部diànyǐng电影yāoqǐng邀请le了xǔduō许多yǎnyìjiè演艺界de的dàwàn大腕jiāméng加盟。
Bộ phim này đã mời nhiều ngôi sao lớn trong giới biểu diễn tham gia.
This movie invited many big names in the entertainment industry to join the cast.
tā他zài在xuéshùjiè学术界kěshì可是gè个dàwàn大腕,fābiǎo发表guò过hěn很duō多yǒu有yǐngxiǎnglì影响力de的lùnwén论文。
Ông ấy là một nhân vật máu mặt trong giới học thuật, đã công bố rất nhiều bài luận án có tầm ảnh hưởng.
He is a heavyweight in the academic world and has published many influential papers.
bié别kàn看tā他zài在táiqián台前shì是gè个dàwàn大腕,sīdǐxià私底下què却hěn很píngyìjìnrén平易近人。
Đừng nhìn anh ta là một ngôi sao lớn trước công chúng, ngoài đời lại rất dễ gần.
Although he is a big star in the spotlight, he is very approachable in private.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây