大腕
—
Gợi nhớ
Từ "大腕" (dà wàn) mang nghĩa "Ngôi sao lớn, người có tiếng tăm lớn", kết hợp bởi 大 (dà - đại): "to" + 腕 (wàn - oản): "cổ tay". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 大: Hình ảnh một người (人) đứng dang rộng hai cánh tay sang hai bên chiếm trọn không gian, biểu thị sự to lớn, vĩ đại (大). • Chữ 腕: Bộ phận cơ thể (月) có khớp xương mềm mại uốn cong uyển chuyển (宛) nối liền bàn tay chính là cổ tay (腕).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 大腕
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Ngôi sao lớn, người có tiếng tăm lớn
Ví dụ (3)
这部电影邀请了许多演艺界的大腕加盟。
Bộ phim này đã mời nhiều ngôi sao lớn trong giới biểu diễn tham gia.
This movie invited many big names in the entertainment industry to join the cast.
他在学术界可是个大腕,发表过很多有影响力的论文。
Ông ấy là một nhân vật máu mặt trong giới học thuật, đã công bố rất nhiều bài luận án có tầm ảnh hưởng.
He is a heavyweight in the academic world and has published many influential papers.
别看他在台前是个大腕,私底下却很平易近人。
Đừng nhìn anh ta là một ngôi sao lớn trước công chúng, ngoài đời lại rất dễ gần.
Although he is a big star in the spotlight, he is very approachable in private.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây