不及
—
Gợi nhớ
Từ "不及" (bùjí) mang nghĩa "không bằng, không kịp", kết hợp bởi 不 (bù - bất): "không" + 及 (jí - cập): "và". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 不: Mầm cây vươn lên nhưng bị mặt đất (一) chặn lại ở phía trên nên chẳng thể trồi ra, mang nghĩa là không (不). • Chữ 及: Một người đang bước đi phía trước (丿) thì bàn tay phía sau đã vươn dài tới nắm kịp vạt áo (及), mang nghĩa là đuổi kịp, đạt tới và liên từ nối (及).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 不及
Từ ghép (7)
Định nghĩa (1)
1
Tính từ vị ngữ
Nghĩa:không bằng, không kịp
Ví dụ (3)
论学习成绩,我远不及他努力。
Nói về thành tích học tập, tôi còn lâu mới bằng sự nỗ lực của cậu ấy.
When it comes to academic performance, I am nowhere near as hardworking as he is.
火车就要开了,现在赶去恐怕不及了。
Tàu sắp chạy rồi, bây giờ đi e là không kịp nữa.
The train is about to leave; I'm afraid it's too late to rush there now.
他的表现虽好,但仍不及去年那般精彩。
Biểu hiện của anh ấy tuy tốt, nhưng vẫn không bằng sự xuất sắc của năm ngoái.
Although his performance was good, it was still not as brilliant as last year's.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây