针脚
—
Gợi nhớ
Từ "针脚" (zhēnjiǎo) mang nghĩa "Mũi khâu, đường may", kết hợp bởi 针 (zhēn - châm): "Kim khâu" + 脚 (jiǎo / jué - cước): "chân". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 针: Thanh kim loại (钅) được mài nhỏ sắc nhọn như chữ thập (十) dùng để luồn chỉ may vá chính là cây kim khâu (针). • Chữ 脚: Bộ phận cơ thể bằng xương thịt (月) biết dừng lại và lùi bước (却) đúng lúc trên đường đi chính là đôi bàn chân (脚).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 针脚
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Mũi khâu, đường may
Ví dụ (3)
检查手工西装的价值,可以观察其针脚是否细密均匀。
Để kiểm tra giá trị của một bộ suit thủ công, bạn có thể quan sát xem các mũi khâu có nhỏ và đều tăm tắp hay không.
To judge the value of a handmade suit, one can observe whether its stitches are fine, dense, and even.
缝纫机针脚如果过松,线缝很容易拉开脱线。
Nếu mũi khâu của máy may quá lỏng, đường may sẽ rất dễ bị giãn ra và đứt chỉ.
If the sewing machine stitches are too loose, the seam can easily pull apart and unravel.
这台电脑缝纫机可以自由设定针脚的间距。
Chiếc máy may lập trình điện tử này có thể tự do điều chỉnh độ rộng của khoảng cách các mũi khâu.
This computerized sewing machine allows you to freely set the stitch length.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây