免税
—
Gợi nhớ
Từ "免税" (miǎnshuì) mang nghĩa "Miễn thuế", kết hợp bởi 免 (miǎn - miễn): "Miễn" + 税 (shuì - thuế): "Thuế". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 免: Hình ảnh con thỏ nhanh nhẹn rút chân chạy thoát khỏi vòng vây nguy hiểm, mang nghĩa tránh khỏi, miễn trừ và giảm bớt (免). • Chữ 税: Người nông dân vui vẻ đem phần lúa gạo (禾) thu hoạch được đi trao đổi, nộp (兑) vào kho nhà nước để đóng thuế (税).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 免税
Từ ghép (6)
Định nghĩa (2)
1
động từ
Nghĩa:Miễn thuế
Ví dụ (2)
在机场出境大厅购买化妆品可以免税,价格划算。
Mua mỹ phẩm ở sảnh xuất cảnh của sân bay được miễn thuế, giá cả rất hời.
Cosmetics can be purchased duty-free in the airport departure hall, making them a great deal.
政府决定对进口的高端医疗器械在一定期限内实行免税。
Chính phủ quyết định thực hiện miễn thuế đối với thiết bị y tế cao cấp nhập khẩu trong một thời hạn nhất định.
The government decided to grant tax exemption on imported high-end medical devices for a certain period.
2
tính từ
Nghĩa:Miễn thuế
Ví dụ (1)
海岛上的免税商店总是人头攒动,挤满了购物的游客。
Cửa hàng miễn thuế trên đảo luôn đông nghịt người, chen chúc đầy du khách mua sắm.
The duty-free shops on the island are always bustling and packed with shopping tourists.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây