免税额
—
Gợi nhớ
Từ "免税额" (miǎnshuì'é) mang nghĩa "Hạn mức miễn thuế", kết hợp bởi 免 (miǎn - miễn): "Miễn" + 税 (shuì - thuế): "Thuế" + 额 (é - ngạch): "trán". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 免: Hình ảnh con thỏ nhanh nhẹn rút chân chạy thoát khỏi vòng vây nguy hiểm, mang nghĩa tránh khỏi, miễn trừ và giảm bớt (免). • Chữ 税: Người nông dân vui vẻ đem phần lúa gạo (禾) thu hoạch được đi trao đổi, nộp (兑) vào kho nhà nước để đóng thuế (税). • Chữ 额: Khi đón khách quý (客) vào nhà, người chủ cúi đầu để lộ vầng trán rộng trên gương mặt (页), mang nghĩa cái trán hay định mức, hạn mức (额).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 免税额
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Hạn mức miễn thuế
Ví dụ (3)
购买商业健康保险可以享受每年最高二千四百元的免税额。
Mua bảo hiểm sức khỏe thương mại có thể được hưởng hạn mức miễn thuế tối đa 2,400 NDT mỗi năm.
Purchasing commercial health insurance entitles you to a tax allowance of up to 2,400 yuan per year.
该国对每位纳税人抚养子女及赡养老人提供了专项免税额。
Quốc gia này cung cấp các khoản hạn mức miễn thuế chuyên biệt cho mỗi người nộp thuế nuôi con nhỏ và phụng dưỡng cha mẹ già.
The country provides special tax allowances for each taxpayer supporting children and elderly parents.
电子产品的进口免税额被限制在每次每人五千元以内。
Hạn mức miễn thuế nhập khẩu đối với các sản phẩm điện tử bị giới hạn trong phạm vi 5.000 nhân dân tệ mỗi người một lần.
The duty-free allowance for imported electronics is limited to 5,000 yuan per person per trip.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây