招牌菜
—
Gợi nhớ
Từ "招牌菜" (zhāopáicài) mang nghĩa "Món tủ / Món đặc trưng / Món làm nên thương hiệu", kết hợp bởi 招 (zhāo - chiêu): "Mời gọi" + 牌 (pái - bài): "thẻ" + 菜 (cài - thái): "Món ăn". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 招: Đưa bàn tay (扌) vẫy gọi kết hợp lời triệu tập (召) nhân tài khắp nơi tụ hội về gọi là vẫy gọi, chiêu mộ (招). • Chữ 牌: Tấm gỗ mỏng phẳng phiu (片) được người xưa cầm nơi tay (卑) để khắc chữ làm thẻ bài, biển hiệu, nhãn hiệu (牌). • Chữ 菜: Đưa bàn tay hái (采) những ngọn cỏ rau xanh non (艹) ngoài vườn đem về chế biến thành món ăn, đĩa rau tươi ngon (菜).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 招牌菜
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Món tủ / Món đặc trưng / Món làm nên thương hiệu
Ví dụ (3)
北京烤鸭是这家百年老字号餐馆的主打招牌菜。
Vịt quay Bắc Kinh là món ăn đặc trưng chủ đạo của nhà hàng lâu đời trăm năm này.
Peking duck is the main signature dish of this century-old time-honored restaurant.
主厨向第一次来就餐的顾客热情地推荐了他们的招牌菜。
Bếp trưởng nhiệt tình giới thiệu các món ăn đặc trưng của họ cho thực khách lần đầu tới dùng bữa.
The head chef warmly recommended their signature dishes to the first-time diners.
这家餐厅虽然规模不大,但凭借几道招牌菜吸引了大批食客。
Nhà hàng này tuy quy mô không lớn nhưng nhờ có vài món tủ đã thu hút lượng lớn thực khách.
Although this restaurant is not large in scale, it has attracted crowds of diners with a few signature dishes.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây