ISO认证
—
Gợi nhớ
Từ "ISO认证" (ISO rènzhèng) mang nghĩa "Chứng nhận ISO", kết hợp bởi 认 (rèn - nhận): "nhận ra" + 证 (zhèng - chứng): "chứng chỉ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 认: Nói (讠) tên người (人) ra khi gặp lại, biết rõ ai đó và thừa nhận, nhận ra (认). • Chữ 证: Lời (讠) nói chính xác (正) có căn cứ, tài liệu xác nhận sự thật, chứng chỉ 证.
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ ISO认证
Từ ghép (8)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Chứng nhận ISO
Ví dụ (3)
我们工厂早年就已经通过了国际权威机构的ISO认证,质量管理体系十分完善。
Nhà máy chúng tôi từ nhiều năm trước đã đạt chứng nhận ISO của tổ chức uy tín quốc tế, hệ thống quản lý chất lượng vô cùng hoàn thiện.
Our factory passed ISO certification from an authoritative international body years ago, and our quality management system is well-established.
取得ISO认证不仅提升了企业的内部管理水平,也增强了海外客户的合作信心。
Việc đạt được chứng nhận ISO không chỉ nâng cao trình độ quản lý nội bộ của doanh nghiệp mà còn củng cố niềm tin hợp tác của khách hàng nước ngoài.
Obtaining ISO certification not only improved the company's internal management level, but also boosted overseas clients' confidence in cooperating with us.
为了迎接下个月的ISO认证年度监督审核,各部门正在认真整理质量记录文件。
Để chuẩn bị cho đợt đánh giá giám sát thường niên chứng nhận ISO vào tháng tới, các bộ phận đang nghiêm túc sắp xếp lại hồ sơ ghi chép chất lượng.
To prepare for next month's annual ISO certification surveillance audit, all departments are carefully organizing quality record documents.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây