ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
自我
zìwǒ
cái tôi, bản thân
Hán việt: tự ngã
—

Gợi nhớ

Từ "自我" (zìwǒ) nghĩa là "cái tôi, bản thân", ghép bởi: 自 (zì): Tự bản thân + 我 (wǒ): tôi.

Thành phần cấu tạo

自我
zìwǒ
cái tôi, bản thân
自
手
戈

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:cái tôi, bản thân
Ví dụ (3)
niánqīngrén年轻人xūyào需要rènshi认识zìwǒ自我。
Người trẻ cần nhận thức bản thân.
Young people need to understand themselves.
tā他yǒu有hěn很qiáng强de的zìwǒ自我yìshí意识。
Anh ấy có ý thức cái tôi rất mạnh.
He has a strong sense of self-awareness.
xuéxí学习yě也shì是tíshēng提升zìwǒ自我de的guòchéng过程。
Học tập cũng là quá trình nâng cao bản thân.
Learning is also a process of self-improvement.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây