ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
工艺
gōngyì
công nghệ, kỹ nghệ; thủ công
Hán việt: công nghệ
—

Gợi nhớ

Từ "工艺" (gōngyì) mang nghĩa "công nghệ, kỹ nghệ; thủ công", kết hợp bởi 工 (gōng - công): "Người thợ" + 艺 (yì - nghệ): "Nghệ thuật". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 工: Hình chiếc thước vuông nối liền đường trên và đường dưới của người thợ xây dựng tượng trưng cho người thợ, công việc (工). • Chữ 艺: Đôi bàn tay khéo léo cắt tỉa cành cỏ hoa (艹) uốn lượn mềm mại như đám mây nhỏ (乙) tạo nên tác phẩm nghệ thuật tinh tế (艺).

Thành phần cấu tạo

工艺
gōngyì
công nghệ, kỹ nghệ; thủ công
工
gōng • công
Người thợ
工
Bộ Công
Hình cái thước thợ, dụng cụ làm việc
艺
yì • nghệ
Nghệ thuật
艹
Bộ Thảo
Cỏ (phía trên)
乙
Ất
Âm đọc (phía dưới)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:công nghệ, kỹ nghệ; thủ công
Ví dụ (3)
zhè这zhǒng种gōngyì工艺hěn很fùzá复杂。
Công nghệ này rất phức tạp.
This craftsmanship is very complex.
lǎo老gōngyì工艺bǎoliú保留le了chuántǒng传统tèsè特色。
Kỹ nghệ cũ giữ được nét truyền thống.
The old craftsmanship preserves traditional characteristics.
chǎnpǐn产品zhìliàng质量qǔjuéyú取决于shēngchǎn生产gōngyì工艺。
Chất lượng sản phẩm phụ thuộc vào công nghệ sản xuất.
Product quality depends on the production process.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây