公共
—
Gợi nhớ
Từ "公共" (gōnggòng) mang nghĩa "công cộng", kết hợp bởi 公 (gōng - công): "công cộng" + 共 (gòng - cộng): "Cùng nhau". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 公: Đem phần tài sản riêng tư (厶) chia đều ra các hướng (八) cho mọi người cùng hưởng chính là sự công bằng, công cộng (公). • Chữ 共: Hai bàn tay phía trên (廿) cùng đôi tay phía dưới (八) hợp sức nâng đỡ công việc chung là cùng nhau, tổng cộng (共).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 公共
Từ ghép (7)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:công cộng
Ví dụ (3)
请爱护公共环境。
Hãy giữ gìn môi trường công cộng.
Please take care of the public environment.
公共交通越来越方便。
Giao thông công cộng ngày càng tiện lợi.
Public transportation is becoming more and more convenient.
图书馆是公共学习空间。
Thư viện là không gian học tập công cộng.
The library is a public study space.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây