手续费
—
Gợi nhớ
Từ "手续费" (shǒuxù fèi) mang nghĩa "Phí thủ tục", kết hợp bởi 手 (shǒu - thủ): "tay" + 续 (xù - tục): "tiếp tục" + 费 (fèi - phí): "phí tổn". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 手: Hình ảnh năm ngón xòe ra cùng lòng bàn tay ở giữa dùng để cầm nắm mọi vật chính là cái tay (手). • Chữ 续: Những cuộn tơ (纟) được đem bán (卖) hết đợt này đến đợt khác, nối tiếp nhau liên tục không đứt đoạn (续). • Chữ 费: Lấy dây buộc (弗) từng xâu tiền vỏ sò (贝) đem đi chi tiêu hết sạch không còn, chỉ sự hao tổn, chi phí, phí tổn (费).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 手续费
Từ ghép (4)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Phí thủ tục
Ví dụ (3)
会计正在核算手续费。
Kế toán đang tính toán phí thủ tục.
The accountant is calculating the handling fee.
手续费会影响最终报价。
Phí thủ tục sẽ ảnh hưởng đến báo giá cuối cùng.
The handling fee will affect the final quote.
确认手续费时要看清计算依据。
Khi xác nhận phí thủ tục, cần xem rõ căn cứ tính toán.
Make sure to check the calculation basis clearly when confirming the handling fee.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây