藤椅
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "藤椅" (téngyǐ) mang nghĩa "ghế mây, ghế đan", kết hợp bởi 藤 (téng - đằng): "Dây leo" + 椅 (yǐ - ỷ): "cái ghế". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 藤: Loài thảo mộc (艹) có thân mềm vươn dài cuốn lấy cành cây (滕) như dòng nước tuôn chảy chính là dây leo, cây mây (藤). • Chữ 椅: Từ những thớ gỗ mộc mạc (木), người thợ mộc tài hoa đã đóng nên một vật dụng có dáng vẻ kỳ lạ mà vững chãi (奇) là cái ghế ngồi (椅).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 藤椅
Từ ghép (7)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:ghế mây, ghế đan
Ví dụ (5)
爷爷喜欢坐在院子里的藤椅上喝茶。
Ông nội thích ngồi trên chiếc ghế mây trong sân uống trà.
Grandpa likes to sit in a rattan chair in the yard and drink tea.
这把旧藤椅非常舒服。
Chiếc ghế mây cũ này vô cùng thoải mái.
This old rattan chair is very comfortable.
他买了一套新的藤椅放在阳台上。
Anh ấy mua một bộ ghế đan mới để trên ban công.
He bought a new set of rattan chairs and put them on the balcony.
夏天坐在藤椅上乘凉是最好的选择。
Mùa hè ngồi trên ghế mây hóng mát là sự lựa chọn tuyệt vời nhất.
In summer, sitting in a rattan chair to enjoy the cool air is the best choice.
小猫慵懒地蜷缩在藤椅上睡觉。
Chú mèo nhỏ lười biếng cuộn tròn trên chiếc ghế đan ngủ.
The kitten curled up lazily on the rattan chair and fell asleep.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây