藤蔓
—
Gợi nhớ
Từ "藤蔓" (téng màn) mang nghĩa "Dây leo", kết hợp bởi 藤 (téng - đằng): "Dây leo" + 蔓 (màn / wàn / mán - man): "dây leo". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 藤: Loài thảo mộc (艹) có thân mềm vươn dài cuốn lấy cành cây (滕) như dòng nước tuôn chảy chính là dây leo, cây mây (藤). • Chữ 蔓: Loài cỏ cây (艹) có thân mềm vươn dài bất tận (曼) bám theo bờ giậu mà bò đi khắp nơi chính là ngọn dây leo, lan rộng (蔓).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (2)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Dây leo
Ví dụ (3)
绿色的藤蔓爬满了整面旧墙。
Dây leo màu xanh bò đầy trên cả bức tường cũ。
Green vines climbed all over the entire old wall.
这种植物的藤蔓非常坚韧,可以用来编织篮子。
Dây leo của loài thực vật này rất dẻo dai, có thể dùng để đan giỏ.
The vines of this plant are very tough and can be used to weave baskets.
树林里缠绕着许多粗壮的藤蔓。
Trong rừng cây có rất nhiều dây leo to khỏe quấn quanh.
Many thick vines were entwined in the woods.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây