暑期
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "暑期" (shǔqī) mang nghĩa "kỳ hè, thời gian mùa hè", kết hợp bởi 暑 (shǔ - thử): "nóng bức" + 期 (qī / jī - kỳ): "kỳ hạn". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 暑: Vầng mặt trời (日) chiếu thẳng xuống đầu mọi người (者) giữa trưa hè, tỏa ra cái nắng nóng bức của mùa hạ (暑). • Chữ 期: Cứ mỗi độ trăng tròn (月) quay lại bên chiếc sàng tre (其), người xưa lại tính mốc thời gian hẹn ước, nghĩa là kỳ hạn, mong đợi (期).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 暑期
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:kỳ hè, thời gian mùa hè
Ví dụ (5)
很多学生报名参加了暑期培训班。
Rất nhiều học sinh đã đăng ký tham gia lớp đào tạo kỳ hè.
Many students signed up for the summer training program.
我计划在暑期找一份实习工作。
Tôi dự định tìm một công việc thực tập trong thời gian mùa hè.
I plan to find an internship during the summer vacation.
哥哥暑期去餐厅打工了。
Anh trai đã đi làm thêm ở nhà hàng vào kỳ hè.
My older brother got a part-time job at a restaurant during the summer vacation.
这部电影将在暑期档上映。
Bộ phim này sẽ được công chiếu vào dịp hè.
This film will be released during the summer season.
学校组织了丰富多彩的暑期活动。
Trường học đã tổ chức các hoạt động kỳ hè phong phú và đa dạng.
The school organized a variety of colorful summer activities.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây